蜚短流长[fēi duǎn liú cháng] [蜚 短 流 长]Lưu từKhácphỉ báng tung tin đồn ác; cũng viết là 飞短流长 (fēi duǎn liú cháng)Chữ trong từ蜚fěicon mòng短duǎnngắn流liúchảy长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)