融为一体
[róng wéi yī tǐ] [融 为 一 体]
hòa làm một (thành ngữ); sự kết hợp bản thể (tôn giáo)
线上教学与课后实训融为一体,能显著提升学习效率。
xiàn shàng jiào xué yǔ kè hòu shí xùn róng wèi yì tǐ, néng xiǎn zhù tí shēng xué xí xiào lǜ.Giảng dạy trực tuyến kết hợp với thực hành sau giờ học làm một thể thống nhất có thể nâng cao rõ rệt hiệu quả học tập.