螺旋钳[luó xuán qián] [螺 旋 钳]Lưu từKháccờ lêChữ trong từ螺luóvỏ ốc旋xuánquay vòng钳qiánkìmTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ容或róng huòcó lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳子bān zicờ lê扳手bān shǒucờ lê扳钳bān qiáncờ lê横是héng shicó lẽXem thêm (1)