血氧量[xuè yǎng liàng] [血 氧 量]Lưu từKhácmức oxy trong máuChữ trong từ血xuèmáu氧yǎngôxy (hóa học)量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血氧含量xuè yǎng hán liàngmức oxy trong máu