行不顾言[xíng bù gù yán] [行 BẤT 顾 言]Lưu từKhácnói một đằng làm một nẻo (thành ngữ)Chữ trong từ行xíngđi不bùBẤTkhông顾gùchăm sóc言yántừTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)Xem thêm (3)