行人径[xíng rén jìng] [行 NHÂN 径]Lưu từKháclối đi bộChữ trong từ行xíngđi人rénNHÂNngười径jìngđường mònTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)田径tián jìngHSK 6điền kinh行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)