行动不便
[xíng dòng bù biàn] [行 动 BẤT 便]
khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại
妹妹搀着行动不便的奶奶走下楼。
mèi mei chān zhe xíng dòng bú biàn de nǎi nai zǒu xià lóu.Em gái dìu người bà đi lại khó khăn bước xuống lầu.
[xíng dòng bù biàn] [行 动 BẤT 便]
khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại
妹妹搀着行动不便的奶奶走下楼。
mèi mei chān zhe xíng dòng bú biàn de nǎi nai zǒu xià lóu.Em gái dìu người bà đi lại khó khăn bước xuống lầu.