行动剧[xíng dòng jù] [行 动 剧]Lưu từKhác(Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)Chữ trong từ行xíngđi动dòng(cái gì đó) di chuyển剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch行李xíng liHSK 3hành lý话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình行李箱xíng li xiāngHSK 3vali连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tậpXem thêm (3)