行动艺术家[xíng dòng yì shù jiā] [行 动 艺 术 GIA]Lưu từKhácnghệ sĩ trình diễnChữ trong từ行xíngđi动dòng(cái gì đó) di chuyển艺yìkỹ năng术shùphương pháp家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộXem thêm (3)