行政公署[xíng zhèng gōng shǔ] [行 政 公 署]Lưu từKhácvăn phòng hành chínhChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị公gōngcông cộng署shǔvăn phòngTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình部署bù shǔHSK 7bố tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行署xíng shǔvăn phòng hành chính