行政区画[xíng zhèng qū huà] [行 政 区 画]Lưu từKhácđơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)Chữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị区qūkhu vực画huàvẽTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động图画tú huàHSK 3tranh行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)Xem thêm (3)