行政拘留
[xíng zhèng jū liú] [行 政 拘 留]
giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính
他们因在网上赌博被行政拘留。
tā men yīn zài wǎng shàng dǔ bó bèi xíng zhèng jū liú.Họ bị tạm giữ hành chính vì đánh bạc qua mạng.
他因为酒后驾驶而被警方依法行政拘留十天。
tā yīn wèi jiǔ hòu jià shǐ ér bèi jǐng fāng yī fǎ xíng zhèng jū liú shí tiān.Anh ấy vì lái xe sau khi uống rượu mà bị cảnh sát tạm giữ hành chính 10 ngày theo quy định của pháp luật.