行政法[xíng zhèng fǎ] [行 政 法]Lưu từKhácluật hành chínhChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)