行销诉求[xíng xiāo sù qiú] [行 销 诉 求]Lưu từKhácthông điệp marketingChữ trong từ行xíngđi销xiāonấu chảy (kim loại)诉sùkêu ca求qiútìm kiếmTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động要求yāo qiúHSK 2yêu cầu请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu行李xíng liHSK 3hành lý需求xū qiúHSK 3yêu cầu行李箱xíng li xiāngHSK 3vali征求zhēng qiúHSK 4thu thậpXem thêm (3)