衣着
[yī zhuó] [衣 着]
quần áo
他的衣着非常整洁大方。
tā de yī zhuó fēi cháng zhěng jié dà fāng.Trang phục của anh ấy rất gọn gàng và lịch thiệp.
[yī zhuó] [衣 着]
quần áo
他的衣着非常整洁大方。
tā de yī zhuó fēi cháng zhěng jié dà fāng.Trang phục của anh ấy rất gọn gàng và lịch thiệp.