补给品[bǔ jǐ pǐn] [补 给 品]Lưu từKhácđồ tiếp tếChữ trong từ补bǔsửa给gěicho品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa补充bǔ chōngHSK 3bổ sung食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补给bǔ jǐHSK 7cung cấp