被优化掉[bèi yōu huà diào] [被 优 化 掉]Lưu từKhácbị sa thải do tối ưu hóaChữ trong từ被bèibị优yōuxuất sắc化huàlàm thành掉diàorơiTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc被动bèi dòngHSK 5bị động去掉qù diàoHSK 6loại bỏ被告bèi gàoHSK 6bị cáo丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi被捕bèi bǔHSK 7bị bắt忘掉wàng diàoHSK 9quên