被动免疫[bèi dòng miǎn yì] [被 动 免 疫]Lưu từKhácmiễn dịch thụ độngChữ trong từ被bèibị动dòng(cái gì đó) di chuyển免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc被动bèi dòngHSK 5bị động被告bèi gàoHSK 6bị cáo被捕bèi bǔHSK 7bị bắt防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnh免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)瘟疫wēn yìHSK 9bệnh dịch