装点门面
[zhuāng diǎn mén miàn] [装 点 门 面]
nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.); giữ thể diện
[zhuāng diǎn mén miàn] [装 点 门 面]
nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.); giữ thể diện