装置物[zhuāng zhì wù] [装 置 物]Lưu từKhácvật cố định; sự lắp đặtChữ trong từ装zhuāngcho vào置zhìlắp đặt物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt购物gòu wùHSK 4mua sắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附着物fù zhuó wùvật cố định (pháp luật)