西方极乐世界[xī fāng jí lè shì jiè] [西 方 极 乐 世 界]Lưu từKhácCực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)Chữ trong từ西xīphương Tây方fāngvuông极jícực kỳ乐lèvui世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấuXem thêm (3)