要加牛奶[yào jiā niú nǎi] [要 加 牛 奶]Lưu từKhácvới sữa; trắng (của trà, cà phê, v.v.)Chữ trong từ要yàomuốn加jiāthêm牛niúcon bò奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thìXem thêm (3)