见面会[jiàn miàn huì] [见 面 会]Lưu từKhácbuổi gặp gỡChữ trong từ见jiànthấy面miànmặt会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp见面jiàn miànHSK 1gặp mặt晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hộiXem thêm (3)