观星台[guàn xīng tái] [观 星 台]Lưu từKhácđài thiên văn (cũ)Chữ trong từ观guānnhìn星xīngngôi sao台táibụcTừ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổXem thêm (3)