视力表[shì lì biǎo] [视 力 表]Lưu từKhácbảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)Chữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)力lìsức mạnh表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sát视线shì xiànHSK 8tầm mắt视觉shì juéHSK 8thị giácXem thêm (3)