视听材料[shì tīng cái liào] [视 THÍNH 材 料]Lưu từKhácbằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệngChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)听tīngTHÍNHnghe材cáivật liệu料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờXem thêm (3)