视觉方言[shì jué fāng yán] [视 觉 方 言]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắtChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)觉juécảm thấy方fāngvuông言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)