解放区[jiě fàng qū] [解 放 区]Lưu từKhácquận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (jiāo zuò shì), Hà NamChữ trong từ解jiěchia放fàngđặt区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra市区shì qūHSK 4quận đô thị解释jiě shìHSK 4giải thích山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng解放jiě fàngHSK 5giải phóngXem thêm (3)