解放日报[jiě fàng rì bào] [解 放 日 报]Lưu từKhácGiải phóng Nhật báo, www.jfdaily.comChữ trong từ解jiěchia放fàngđặt日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo解释jiě shìHSK 4giải thích回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại解放jiě fàngHSK 5giải phóngXem thêm (3)