解理方向[jiě lǐ fāng xiàng] [解 理 方 向]Lưu từKháchướng phân cắt (ví dụ, của đá phiến)Chữ trong từ解jiěchia理lǐđể ý方fāngvuông向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viênXem thêm (3)