解码
[jiě mǎ] [解 码]
giải mã; giải đoán
对,运动皮层的神经元放电信号被系统精准解码了。
duì, yùn dòng pí céng de shén jīng yuán fàng diàn xìn hào bèi xì tǒng jīng zhǔn jiě mǎ le.Đúng vậy, tín hiệu phóng điện của các nơ-ron vỏ não vận động đã được hệ thống giải mã chuẩn xác.
Trong bài: Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不