警号[jǐng hào] [警 号]Lưu từKhácbáo động; cảnh báo; tín hiệu cảnh báoChữ trong từ警jǐngbáo động号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu警察jǐng cháHSK 3cảnh sát型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:报警bào jǐngHSK 5báo động警jǐngbáo động警报jǐng bàobáo động (cháy)