警察厅[jǐng chá tīng] [警 察 厅]Lưu từKhácCơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)Chữ trong từ警jǐngbáo động察chákiểm tra厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngXem thêm (1)