计时法[jì shí fǎ] [计 时 法]Lưu từKháccách tính thời gianChữ trong từ计jìtính toán时shígiờ法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính合法hé fǎHSK 3hợp pháp计算jì suànHSK 3đếmXem thêm (3)