计时炸弹[jì shí zhà dàn] [计 时 炸 弹]Lưu từKhácbom hẹn giờChữ trong từ计jìtính toán时shígiờ炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)计时jì shíHSK 8đo thời gianXem thêm (2)Từ cận nghĩa:定时炸弹dìng shí zhà dànbom hẹn giờ