计算机动画[jì suàn jī dòng huà] [计 算 机 动 画]Lưu từKháchoạt hình máy tínhChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc动dòng(cái gì đó) di chuyển画huàvẽTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính图画tú huàHSK 3tranh计算jì suànHSK 3đếm漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ勾画gōu huàHSK 7phác thảo国画guó huàHSK 7tranh vẽ truyền thống Trung QuốcXem thêm (3)