认头[rèn tóu] [认 头]Lưu từKhácchấp nhận thất bại; chấp nhận thua cuộcChữ trong từ认rènnhận ra头tóuđầuTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết点头diǎn tóuHSK 2gật đầu认为rèn wéiHSK 2cho rằng里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认栽rèn zāichấp nhận thất bại