认栽[rèn zāi] [认 栽]Lưu từKhácchấp nhận thất bạiChữ trong từ认rènnhận ra栽zāitrồngTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết认为rèn wéiHSK 2cho rằng认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệt认得rèn deHSK 3nhận ra认定rèn dìngHSK 5cho rằng (điều gì đó là đúng)认同rèn tóngHSK 6tán thành认知rèn zhīHSK 8nhận thứcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:认头rèn tóuchấp nhận thất bại