认死理儿[rèn sǐ lǐ r] [认 死 理 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 认死理 (rèn sǐ lǐ)Chữ trong từ认rènnhận ra死sǐchết理lǐđể ý儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)