认知战[rèn zhī zhàn] [认 知 战]Lưu từKhácchiến tranh nhận thứcChữ trong từ认rènnhận ra知zhībiết战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết认为rèn wéiHSK 2cho rằng认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệt认得rèn deHSK 3nhận ra挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách认定rèn dìngHSK 5cho rằng (điều gì đó là đúng)作战zuò zhànHSK 6chiến đấuXem thêm (3)