讨便宜[tǎo pián yi] [讨 便 宜]Lưu từKháctìm kiếm món hời; tìm cách lợi dụng; cố gắng kiếm lợi từ người khácChữ trong từ讨tǎoxin便biànliền宜yíthích hợpTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét不宜bù yíHSK 7không phù hợp事宜shì yíHSK 8công việc适宜shì yíHSK 8phù hợp讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượng