讨论区[tǎo lùn qū] [讨 论 区]Lưu từKhácdiễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận; phản hồiChữ trong từ讨tǎoxin论lùný kiến区qūkhu vựcTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng讨厌tǎo yànHSK 5ghét郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)