讨论班[tǎo lùn bān] [讨 论 班]Lưu từKháchội thảo; khóa học chuyên đềChữ trong từ讨tǎoxin论lùný kiến班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca讨厌tǎo yànHSK 5ghét接班jiē bānHSK 8tiếp quản (từ ca làm trước)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:讨论会tǎo lùn huìhội thảo