训迪[xùn dí] [训 迪]Lưu từKháchướng dẫn; dạy dỗ; giáo dụcChữ trong từ训xùndạy bảo迪díkhai sángTừ cùng chữ:训练xùn liànHSK 3huấn luyện启迪qǐ díHSK 8khai sángTừ cận nghĩa:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫn导报dǎo bàohướng dẫn (dùng trong tên báo)导读dǎo dúhướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)帮教bāng jiàohướng dẫn开示kāi shìhướng dẫn (người mới)Xem thêm (3)