帮教[bāng jiào] [帮 教]Lưu từKháchướng dẫnChữ trong từ帮bānggiúp教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo帮手bāng shǒuHSK 7người phụ giúp管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫn导报dǎo bàohướng dẫn (dùng trong tên báo)导读dǎo dúhướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)开示kāi shìhướng dẫn (người mới)指授zhǐ shòuhướng dẫnXem thêm (3)