指授[zhǐ shòu] [指 授]Lưu từKháchướng dẫn; chỉ đạoChữ trong từ指zhǐngón tay授shòu(hình thức ràng buộc) traoTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy教授jiào shòuHSK 4giáo sư指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích指头zhǐ touHSK 6ngón tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫn导报dǎo bàohướng dẫn (dùng trong tên báo)导读dǎo dúhướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)帮教bāng jiàohướng dẫn开示kāi shìhướng dẫn (người mới)Xem thêm (3)