记忆广度[jì yì guǎng dù] [记 忆 广 度]Lưu từKháckhả năng nhớ; dung lượng nhớChữ trong từ记jìghi chép忆yìhồi tưởng广guǎngrộng度dùvượt quaTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)