记忆电路[jì yì diàn lù] [记 忆 电 路]Lưu từKhácmạch nhớChữ trong từ记jìghi chép忆yìhồi tưởng电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)