讲不通[jiǎng bù tōng] [讲 BẤT 通]Lưu từKháckhông có lýChữ trong từ讲jiǎngnói不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:说不通shuō bù tōngkhông có lý