说不通[shuō bù tōng] [THUYẾT BẤT 通]Lưu từKháckhông có lýChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông说明shuō míngHSK 2giải thích说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông说法shuō faHSK 5cách nóiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:讲不通jiǎng bù tōngkhông có lý